Nghĩa của từ "a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it" trong tiếng Việt

"a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it

US /ə ful meɪ ɜrn ˈmʌni, bʌt ɪt teɪks ə waɪz mæn tu kip ɪt/
UK /ə fuːl meɪ ɜːn ˈmʌni, bʌt ɪt teɪks ə waɪz mæn tuː kiːp ɪt/
"a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it" picture

Thành ngữ

kiếm tiền đã khó, giữ tiền còn khó hơn

it is easier to make money than it is to manage it or save it wisely

Ví dụ:
He won the lottery but spent it all in a year; a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it.
Anh ta trúng số nhưng đã tiêu hết sạch trong một năm; kẻ ngốc có thể kiếm được tiền, nhưng phải là người khôn ngoan mới giữ được tiền.
Don't just focus on your salary; remember that a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it.
Đừng chỉ tập trung vào tiền lương; hãy nhớ rằng kẻ ngốc có thể kiếm được tiền, nhưng phải là người khôn ngoan mới giữ được tiền.